Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico San Luis
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico San Luis vs Toluca hôm nay ngày 30/08/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico San Luis vs Toluca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico San Luis vs Toluca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ernesto Alexis Vega Rojas
0 - 1 Ernesto Alexis Vega Rojas
0 - 2 Roman Torres Acosta(OW)
Franco Agustin Romero
Diego Zaragoza
Robert Morales
0 - 3 Robert Morales
Juan Pablo Dominguez Chonteco
Hector Miguel Herrera Lopez
Fernando Arce
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 9 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 13 | Rodrigo Dourado Cunha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 5 | 62 | 7.3 | |
| 19 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 5 | 1 | 80 | 7.4 | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 82 | 6.1 | |
| 10 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 7 | Benjamin Ignacio Galdames Millan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 1 | Andres Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 24 | Luis Ronaldo Najera Reyna | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 40 | 8 | |
| 22 | Yan Phillipe | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 31 | Eduardo Aguila | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 77 | 6.4 | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 37 | 5.7 | |
| 25 | Fidel Barajas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 15 | Daniel Guillen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 14 | Miguel Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 29 | Javier Suárez | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 4 | 0 | 43 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 7 | 0 | 61 | 7.2 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 14 | Marcello Ruiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 82 | 7.5 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 24 | Fernando Arce | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 63 | 6.6 | |
| 8 | Nicolás Castro | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 46 | 7 | |
| 31 | Robert Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 7.6 | |
| 7 | Juan Pablo Dominguez Chonteco | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ