Atletico Tucuman
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2 0.84
u 0.88
2.06
3.30
3.00
-0.25 0.80
+0.25 0.68
0.75 0.76
u 0.94
2.65
4.3
1.88
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs Aldosivi Mar del Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Federico Gino Acevedo Fagundez
Santiago Moya
Alan Sosa
Natanael Guzman
Martin Garcia
Esteban Rolon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 20 | Gaston Suso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 28 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 3 | Maxi Villa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 5 | Javier Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 7 | |
| 10 | Franco Nicola | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 26 | Clever Domingo Ferreira Namandu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 36 | Luciano Vallejo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 35 | Carlos Abeldano | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Axel Werner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 7.1 | |
| 33 | Nicolas Zalazar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 6 | Joaquin Ariel Novillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 19 | Nicolas Cordero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 3 | Fernando Aurelio Roman Villalba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 28 | Santiago Moya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Agustin Palavecino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Alan Sosa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ