Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Tucuman
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Argentinos Juniors hôm nay ngày 07/02/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs Argentinos Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Damian Batallini
Santiago Montiel
Roman Vega
Jose Herrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 7.2 | |
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 15 | Nestor Adriel Breitenbruch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 25 | 7 | |
| 1 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 6 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.7 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 22 | 7 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 18 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 23 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Diego Rodriguez Da Luz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 18 | Fernando Nicolas Meza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 21 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 19 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 9 | Maximiliano Samuel Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 17 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 15 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 10 | Gaston Veron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 22 | Alan Lescano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 13 | Tobias Palacio | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 32 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ