Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Tucuman
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Arsenal de Sarandi hôm nay ngày 27/05/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs Arsenal de Sarandi tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs Arsenal de Sarandi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maximiliano Centurión
Luis Leal dos Anjos
Juan Cuesta
Juan Peinipil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.53 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 7 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 3 | Marcelo Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 39 | 6.8 | |
| 15 | Francisco Di Franco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.73 | |
| 6 | Francis Flores | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 3 | 19 | 6.09 | |
| 16 | Bautista Kociubinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 24 | Renzo Ivan Tesuri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 22 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Nestor Adriel Breitenbruch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 45 | 6.27 | |
| 22 | Lautaro Guzman | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 4 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 1 | 39 | 6.82 | |
| 27 | Lucas Brochero | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 13 | Joaquin Pombo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 23 | Alejandro Gabriel Medina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 18 | Gonzalo Emanuel Muscia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 24 | 6.62 | |
| 28 | Felipe Pena Biafore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 36 | Flabian Londono | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.34 | |
| 10 | Santiago Toloza | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ