Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Tucuman
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs CA Huracan hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs CA Huracan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs CA Huracan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonardo Gil
Juan Francisco Bisanz
Facundo Federico Waller Martiarena
Juan Francisco Bisanz Penalty awarded
1 - 1 Jordy Josue Caicedo Medina
Lautaro Mora
Hugo Martin Nervo
Lautaro Mora
Lucas Carrizo
Federico Vera
Leonardo Sequeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Leonel Di Placido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 6 | 72 | 7.2 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 9 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 6 | 26 | 7.3 | |
| 20 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 28 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 6 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 23 | Nicolas Lamendola | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 9 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 11 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 5 | Javier Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 21 | Ignacio Galvan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 24 | 54.55% | 0 | 4 | 64 | 6.9 | |
| 27 | Alexis Segovia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 10 | Franco Nicola | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 35 | Carlos Abeldano | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Cesar Ibanez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 21 | Hugo Martin Nervo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 1 | Hernan Ismael Galindez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 8 | Leonardo Gil | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 1 | 47 | 6 | |
| 26 | Leonardo Sequeira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Pedro Ojeda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 9 | Jordy Josue Caicedo Medina | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 3 | Lucas Carrizo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 41 | 75.93% | 0 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 11 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 6 | Fabio Jesus Alberto Pereyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 5 | 53 | 6.9 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 14 | Silvio Alejandro Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 7 | Oscar Cortes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 3 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 7.1 | |
| 41 | Lautaro Mora | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ