Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Tucuman
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs CA Platense hôm nay ngày 28/05/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sasha Julian Marcich
0 - 1 Mateo Pellegrino Casalanguila
Ronaldo Martinez

Sasha Julian Marcich
Juan Juan Cozzani
Bautista Barros Schelotto
Lucas Agustin Ocampo Galvan
Lisandro Sebastian Montenegro
Lisandro Sebastian Montenegro
Maximiliano Urruti Mussa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 40 | 6.2 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 4 | 47 | 6.6 | |
| 25 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 32 | Juan Infante | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 2 | 40 | 6.4 | |
| 40 | Justo Giani | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Francis Flores | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 39 | 6.4 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 37 | Mateo Coronel | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 14 | Agustín Lagos | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 52 | 7 | |
| 18 | Renzo Ivan Tesuri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 0 | 19 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ivan Gomez Romero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 6 | Gaston Suso | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 10 | Lucas Agustin Ocampo Galvan | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 8 | Fernando Juarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 14 | Leonel Picco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 26 | 7.2 | |
| 18 | Sasha Julian Marcich | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 3 | 31 | 7.6 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 2 | 5 | 30 | 6.7 | |
| 25 | Juan Saborido | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ