Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Tucuman
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matias Gabriel Vera
Leonardo Marchi
Agustin Quiroga
Tiago Cravero
Fernando Juarez
Fernando Juarez
Fernando Martinez
Diego Barrera
Lucas Varaldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Leonel Di Placido | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 49 | 36 | 73.47% | 1 | 11 | 82 | 7.8 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 9 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 3 | 26 | 6 | |
| 20 | Gaston Suso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 5 | 62 | 7.3 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 1 | 3 | 72 | 6.9 | |
| 28 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 1 | Luis Ingolotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 23 | Nicolas Lamendola | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 37 | 31 | 83.78% | 10 | 0 | 64 | 7.5 | |
| 11 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 5 | Javier Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 21 | Ignacio Galvan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 4 | 62 | 7 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 60 | 48 | 80% | 2 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 10 | Franco Nicola | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 30 | Manuel Brondo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 2 | 50 | 8 | |
| 22 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 7 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 4 | 3 | 27 | 6.9 | |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 2 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 5 | 47 | 7.1 | |
| 18 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 10 | Marco Iacobellis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 8 | Fernando Juarez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 3 | Leonardo Marchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 3 | 48 | 7 | |
| 20 | Fernando Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 19 | Ezequiel Naya | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 11 | Diego Barrera | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 6 | 40% | 2 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 23 | Agustin Quiroga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 4 | 33 | 7 | |
| 5 | Tiago Cravero | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ