Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Tucuman
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 17/12/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elias Lautaro Cabrera
Rodrigo Atencio
Matias Godoy
Fernando Matias Benitez
Yonatthan Rak
Manuel Palavecino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 3 | 35 | 6.4 | |
| 15 | Nestor Adriel Breitenbruch | Defender | 3 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 44 | 8.4 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 31 | 7.3 | |
| 25 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 32 | Juan Infante | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 37 | Mateo Coronel | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 7.4 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 18 | Renzo Ivan Tesuri | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 28 | 7.3 | |
| 10 | Franco Nicola | Forward | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 1 | 20 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ivan Alexis Pillud | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 15 | Yonatthan Rak | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 6 | Sebastian Valdez | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 4 | 31 | 6.5 | |
| 11 | Matias Godoy | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 29 | Favio Cabral | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 3 | Leonardo Marchi | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 20 | Fernando Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 18 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 23 | Lautaro Bursich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 21 | Alexis Segovia | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 8 | Rodrigo Atencio | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Elias Lautaro Cabrera | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 32 | Kevin Alejandro Vazquez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 31 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ