Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Tucuman
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày 08/10/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs Club Atletico Tigre tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs Club Atletico Tigre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brian Leizza
Gonzalo Maroni
1 - 1 Matias Orihuela(OW)
Ramón Arias
Eric Kleybel Ramirez Matheus
1 - 2 Santiago Gonzalez
Lorenzo Scipioni
Camilo Viganoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 15 | Nestor Adriel Breitenbruch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 25 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 4 | 26 | 6.9 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 18 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 10 | Franco Nicola | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 2 | 32 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 10 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 22 | Brian Leizza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 17 | 7.2 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 6 | Gian Nardelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 31 | 6.6 | |
| 21 | Sebastian Luciano Medina | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 6 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 20 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 36 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ