Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Tucuman
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 01/07/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mauro Luna Diale
Yeison Stiven Gordillo Vargas
Martin Canete
Bryan Castrillon
Luciano Roman Aued
Imanol Machuca
Tomas Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.67 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.59 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 6 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.18 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 18 | 7.21 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 3 | 21 | 6.49 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.43 | |
| 16 | Bautista Kociubinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 20 | 6.48 | |
| 24 | Renzo Ivan Tesuri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 48 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.27 | |
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 23 | 6.16 | |
| 6 | Yeison Stiven Gordillo Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 14 | 6.07 | |
| 5 | Oscar Piris | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 25 | 6.24 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 5.64 | |
| 8 | Enzo Martin Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 34 | Kevin Zenon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 39 | Imanol Machuca | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 16 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 21 | 5.66 | |
| 30 | Jerónimo Domina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 32 | Nicolás Paz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ