Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Tucuman
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs River Plate hôm nay ngày 29/04/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Solari

Jose Antonio Paradela
Jose Antonio Paradela
Milton Casco
Ezequiel Barco
Lucas Beltran
Matias Suarez
Marcelo Herrera
1 - 1 Joaquin Pereyra(OW)
Agustin Palavecino
Jonathan Ramon Maydana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 2 | Bruno Felix Bianchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.57 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 27 | 6.81 | |
| 3 | Marcelo Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.97 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.57 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.02 | |
| 30 | Wilson Ibarrola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.65 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 7.53 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 1 | 4 | 29 | 6.57 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7.09 | |
| 24 | Renzo Ivan Tesuri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 16 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.18 | |
| 4 | Jonathan Ramon Maydana | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 21 | 6.11 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.76 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 23 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 30 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 24 | 6.14 | |
| 2 | Robert Rojas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.06 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 1 | 38 | 6.18 | |
| 26 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 4.83 | |
| 36 | Pablo Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 31 | Santiago Simon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 27 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ