Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Tucuman
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Rosario Central hôm nay ngày 26/01/2024 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alan Francisco Rodriguez
Carlos Quintana
0 - 1 Luca Martinez Dupuy
Tomas O Connor
Laurtaro Giaccone
Tobias Cervera
Mauricio Martinez
Juan Cruz Komar
Agustin Bravo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 1 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 34 | 7 | |
| 40 | Justo Giani | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 28 | 6.8 | |
| 2 | Francis Flores | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 14 | Agustín Lagos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 3 | Gonzalo Paz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 32 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 7 | Maximiliano Lovera | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 30 | Tomas O Connor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 21 | Alan Francisco Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 29 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 17 | 7 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 37 | Elias Ocampo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ