Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Tucuman
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs San Lorenzo hôm nay ngày 21/10/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs San Lorenzo tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs San Lorenzo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gaston Hernandez Bravo
1 - 1 Alexis Ricardo Cuello
Alexis Ricardo Cuello Penalty awarded
Diego Herazo
1 - 2 Nicolas Tripichio
Nicolas Tripichio
Diego Herazo
Francisco Perruzzi
Daniel Herrera
Alexis Ricardo Cuello
Agustin Ladstatter
Branco Salinardi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Carlos Auzqui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 3 | 33 | 6.5 | |
| 0 | Marcelo Ortiz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 17 | 7.5 | |
| 0 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 0 | Maxi Villa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 0 | Mateo Bajamich | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 0 | Nicolas Lamendola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 0 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 46 | 7 | |
| 0 | Ignacio Galvan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 6.3 | |
| 0 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 0 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 0 | Clever Domingo Ferreira Namandu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 29 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ezequiel Cerutti | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 18 | 7 | |
| 0 | Nicolas Tripichio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 0 | Jhohan Sebastian Romana Espitia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 0 | Gaston Hernandez Bravo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 0 | Orlando Gill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 0 | Alexis Ricardo Cuello | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 0 | Ezequiel Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 0 | Elias Baez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 0 | Fabricio Lopez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 0 | Ignacio Perruzzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 0 | Facundo Gulli | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ