Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Tucuman
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs San Martin San Juan hôm nay ngày 14/07/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs San Martin San Juan tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs San Martin San Juan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mauricio Alejandro Molina Uribe
Santiago Salle
Ayrton Portillo
Franco Toloza
Nicolas Ezequiel Watson
Jonathan Diego Menendez
Sebastian Jaurena
1 - 1 Clever Domingo Ferreira Namandu(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Carlos Auzqui | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 3 | 36 | 7.2 | |
| 13 | Marcelo Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 27 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 12 | Juan González | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 29 | 7.6 | |
| 22 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 33 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 23 | Nicolas Lamendola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Mateo Coronel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 22 | 7 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 21 | Ignacio Galvan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 29 | 6.9 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 10 | Franco Nicola | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 26 | 7.2 | |
| 30 | Kevin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 26 | Clever Domingo Ferreira Namandu | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 6 | 24 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Diego Hernan Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 4 | Mauricio Alejandro Molina Uribe | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 10 | Sebastian Gonzalez Valdez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 32 | Federico Marcelo Anselmo | 3 | 3 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 6 | 22 | 6.8 | ||
| 20 | Esteban Burgos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 30 | Lucas Diarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 3 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 8 | Horacio Tijanovich | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 1 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 27 | Aldo Tomas Lujan Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 5 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 21 | Nicolas Ezequiel Watson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 2 | 57 | 6.9 | |
| 6 | Luciano Leonel Recalde | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 18 | Santiago Salle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ