Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Atletico Tucuman
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Atletico Tucuman vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 18/03/2025 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Atletico Tucuman vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Atletico Tucuman vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Braian Ezequiel Romero
Aaron Quiroz
Francisco Andres Pizzini
Matias Pellegrini
1 - 2 Maher Carrizo
Michael Nicolas Santos Rosadilla
Thiago Silvero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Carlos Auzqui | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 27 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 6 | 28 | 7.7 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 25 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 32 | Juan Infante | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 33 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Franco Nicola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 21 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 34 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 43 | Isaias Andrada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 28 | Maher Carrizo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 46 | Maximiliano Porcel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 19 | Leonel Roldán | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 21 | Jano Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ