Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Auckland City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland City vs Boca Juniors hôm nay ngày 25/06/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland City vs Boca Juniors tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland City vs Boca Juniors hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Zenon
0 - 1 Nathan Garrow(OW)
Malcom Braida
Milton Gimenez
Miguel Merentiel Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mario Ilich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 10 | Dylan Manickum | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 5 | Nikko Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Myer Bevan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 8 | Gerard Garriga Gibert | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 12 | Regont Murati | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.58 | |
| 3 | Adam Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.24 | |
| 4 | Christian Gray | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 7.36 | |
| 17 | Jerson Lagos Giraldo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 33 | 7.14 | |
| 26 | David Yoo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 24 | Nathan Garrow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 5 | 21.74% | 0 | 0 | 36 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 2 | 39 | 37 | 94.87% | 6 | 0 | 54 | 6.54 | |
| 25 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.37 | |
| 5 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 72 | 66 | 91.67% | 1 | 6 | 80 | 7.1 | |
| 40 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 3 | 40 | 6.6 | |
| 8 | Carlos Palacios Quinones | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 64 | 59 | 92.19% | 2 | 0 | 75 | 6.94 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 19 | 100% | 9 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 22 | Kevin Zenon | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 11 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 26 | Marco Pellegrino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 42 | 6.35 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 16 | 0 | 64 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ