Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Auckland FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Adelaide United hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Jordan Elsey
Ethan Alagich Penalty awarded
3 - 2 Zach Clough
Stefan Mauk
3 - 3 Zach Clough
Amlani Tatu
Ryan White
4 - 4 Bart Vriends
Austin Ayoubi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 60 | 7.5 | |
| 5 | Tommy Smith | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 28 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 31 | 7.4 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 24 | 6.2 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 24 | 70.59% | 7 | 1 | 64 | 8.2 | |
| 25 | Neyder Moreno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 21 | Jesse Randall | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 69 | 8.6 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 32 | 6 | |
| 9 | Max Andrew Mata | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 23 | 7 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 11 | Marlee Francois | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jordan Elsey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 6 | 70 | 7.6 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 28 | 7.4 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 3 | 78 | 7.2 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 4 | 3 | 89 | 7.1 | |
| 10 | Zach Clough | Cánh phải | 7 | 3 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 5 | 1 | 71 | 9 | |
| 17 | Ben Folami | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 29 | 5.7 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 26 | Archie Goodwin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 6 | 28 | 6.5 | |
| 40 | Ethan Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 37 | 5.5 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 1 | 76 | 7 | |
| 42 | Austin Ayoubi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 74 | Amlani Tatu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 58 | Harry Crawford | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 5 | 2 | 78 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ