Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Auckland FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Adelaide United hôm nay ngày 01/11/2025 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke Duzel
1 - 1 Luka Jovanovic
Ryan White
Amlani Tatu
Fabian Talladira
Juan Muniz Gallego
Austin Ayoubi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 21 | 7.8 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 1 | 40 | 7 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 3 | 29 | 6.7 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 32 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 36 | 7.1 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 38 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ