Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Auckland FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Brisbane Roar hôm nay ngày 23/11/2025 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Brisbane Roar tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Brisbane Roar hôm nay chính xác nhất tại đây.
James McGarry
1 - 1 Justin Vidic
Jordan Lauton
Quinn Macnicol
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.9 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 42 | 26 | 61.9% | 8 | 4 | 74 | 7 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 38 | 8.3 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 14 | Liam Gillion | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 19 | Oliver Middleton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 35 | Jonty Bidois | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 36 | 72% | 3 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 60 | 6 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 1 | 68 | 6.6 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 6 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 1 | 1 | 49 | 6.2 | |
| 77 | Milorad Stajic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 64 | 7 | |
| 30 | Quinn Macnicol | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 30 | 7.5 | |
| 44 | Jordan Lauton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 4 | 82 | 6.9 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 62 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ