Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Auckland FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Vitor Feijao
Miguel Di Pizio
Nicholas Duarte
Brian Kaltak
Harrison Steele
Storm Roux
Abdelelah Faisal
2 - 2 Nicholas Duarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 5 | Tommy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 28 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 6 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 25 | Neyder Moreno | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 21 | Jesse Randall | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 41 | 7.6 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Trent Sainsbury | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 5 | 61 | 6.9 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 11 | Vitor Feijao | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 5 | 10 | 6.6 | |
| 12 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 10 | Mikael Doka | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 0 | 47 | 7 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 5 | 48 | 6.7 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 36 | Haine Eames | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ