Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Auckland FC vs Central Coast Mariners, 11h00 ngày 24/01

Vòng 14
11:00 ngày 24/01/2026
Auckland FC
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 1)
Central Coast Mariners
Địa điểm: Mount Smart Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 27℃~28℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
0.84
+1.25
1.04
O 2.75
0.93
U 2.75
0.93
1
1.36
X
5.00
2
7.50
Hiệp 1
-0.5
0.87
+0.5
1.03
O 1.25
1.13
U 1.25
0.76

VĐQG Australia » 16

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Auckland FC vs Central Coast Mariners

Auckland FC Auckland FC
Phút
Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Jesse Randall 1 - 0
Kiến tạo: Luis Guillermo May Bartesaghi
match goal
15'
44'
match goal 1 - 1 Oliver Lavale
Kiến tạo: Miguel Di Pizio
Sam Cosgrove 2 - 1
Kiến tạo: Francis De Vries
match goal
57'
62'
match change Nathanael Blair
Ra sân: Ali Auglah
62'
match change Sabit James Ngor
Ra sân: Miguel Di Pizio
68'
match yellow.png James Donachie
74'
match change Nathan Paull
Ra sân: Diesel Herrington
74'
match change Christian Theoharous
Ra sân: Chris Donnell
Jake Brimmer
Ra sân: Luis Guillermo May Bartesaghi
match change
81'
Logan Rogerson
Ra sân: Sam Cosgrove
match change
84'
88'
match goal 2 - 2 Oliver Lavale
Marlee Francois
Ra sân: Jake Girdwood Reich
match change
90'
90'
match yellow.png Christian Theoharous
Callan Elliot
Ra sân: Luis Felipe Gallegos
match change
90'
90'
match change Will Kennedy
Ra sân: Storm Roux
Marlee Francois match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Auckland FC VS Central Coast Mariners

Auckland FC Auckland FC
Central Coast Mariners Central Coast Mariners
21
 
Tổng cú sút
 
6
10
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạm lỗi
 
11
7
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
68%
 
Kiểm soát bóng
 
32%
1
 
Đánh đầu
 
0
0
 
Cứu thua
 
8
11
 
Cản phá thành công
 
19
10
 
Thử thách
 
11
16
 
Long pass
 
17
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
9
 
Successful center
 
0
5
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
12
4
 
Đánh chặn
 
6
27
 
Ném biên
 
19
581
 
Số đường chuyền
 
265
87%
 
Chuyền chính xác
 
66%
124
 
Pha tấn công
 
74
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
68%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
32%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
12
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
56
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
1.61
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.19
1.43
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.47
1.61
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.19
2.82
 
Cú sút trúng đích
 
1.22
36
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
25
 
Số quả tạt chính xác
 
12
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
21
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
14
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Jake Brimmer
27
Logan Rogerson
17
Callan Elliot
11
Marlee Francois
20
Oliver Sail
7
Cameron Howieson
35
Jonty Bidois
Auckland FC Auckland FC 3-2-4-1
4-4-2 Central Coast Mariners Central Coast Mariners
1
Woud
4
Pijnaker
23
Hall
3
Reich
8
Gallegos
6
Verstrae...
15
Vries
10
Bartesag...
77
Brook
21
Randall
9
Cosgrove
30
Redmayne
15
Roux
24
Herringt...
2
Donachie
5
Mauragis
72
Auglah
48
Donnell
26
Tapp
10
Pizio
23
2
Lavale
8
Mccalmon...

Substitutes

11
Sabit James Ngor
18
Nathanael Blair
3
Nathan Paull
7
Christian Theoharous
20
Will Kennedy
40
Dylan Peraic Cullen
6
Haine Eames
Đội hình dự bị
Auckland FC Auckland FC
Jake Brimmer 22
Logan Rogerson 27
Callan Elliot 17
Marlee Francois 11
Oliver Sail 20
Cameron Howieson 7
Jonty Bidois 35
Auckland FC Central Coast Mariners
11 Sabit James Ngor
18 Nathanael Blair
3 Nathan Paull
7 Christian Theoharous
20 Will Kennedy
40 Dylan Peraic Cullen
6 Haine Eames

Dữ liệu đội bóng:Auckland FC vs Central Coast Mariners

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 2
10 Phạm lỗi 10
4.67 Phạt góc 4
1.33 Thẻ vàng 1.67
54.33% Kiểm soát bóng 34%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 1.5
6 Sút trúng cầu môn 2.4
12 Phạm lỗi 10.2
5.4 Phạt góc 4.1
1.6 Thẻ vàng 1.7
53.9% Kiểm soát bóng 40.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Auckland FC (15trận)
Chủ Khách
Central Coast Mariners (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
2
2
HT-H/FT-T
1
0
0
2
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
1
2
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
3
1
HT-B/FT-B
2
2
0
1

Auckland FC Auckland FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Luis Felipe Gallegos Tiền vệ trụ 0 0 1 28 25 89.29% 0 1 35 6.9
9 Sam Cosgrove Tiền đạo cắm 3 1 1 5 2 40% 0 2 12 6.3
6 Louis Verstraete Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 33 25 75.76% 0 1 44 6.6
15 Francis De Vries Hậu vệ cánh trái 0 0 3 25 18 72% 9 0 51 7.5
77 Lachlan Brook Cánh phải 2 1 0 19 18 94.74% 1 1 27 6.5
1 Michael Woud Thủ môn 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 11 6.4
21 Jesse Randall Tiền đạo cắm 1 1 3 21 19 90.48% 4 0 32 7.2
10 Luis Guillermo May Bartesaghi Tiền đạo cắm 3 2 1 23 20 86.96% 0 2 34 7.2
4 Nando Zen Pijnaker Trung vệ 0 0 0 50 42 84% 0 6 56 6.6
23 Daniel Hall Trung vệ 0 0 0 60 58 96.67% 0 0 62 6.4
3 Jake Girdwood Reich Trung vệ 1 1 0 45 42 93.33% 0 0 59 6.6

Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Andrew Redmayne Thủ môn 0 0 0 13 5 38.46% 0 0 24 7
2 James Donachie Trung vệ 0 0 0 18 16 88.89% 0 1 25 6.5
15 Storm Roux Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 6 40% 0 0 25 6.1
8 Alfie Mccalmont Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 11 10 90.91% 2 1 17 6.9
72 Ali Auglah Forward 0 0 0 10 4 40% 0 0 14 6.3
5 Lucas Mauragis Hậu vệ cánh trái 0 0 0 13 10 76.92% 3 1 27 6.7
48 Chris Donnell Tiền vệ trụ 0 0 0 11 10 90.91% 0 0 19 6.3
26 Brad Tapp Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 16 12 75% 0 1 21 6.5
24 Diesel Herrington Trung vệ 0 0 0 10 7 70% 0 1 20 6.6
10 Miguel Di Pizio Cánh phải 0 0 1 13 9 69.23% 0 0 27 6.5
23 Oliver Lavale Tiền đạo cắm 1 1 0 6 2 33.33% 0 3 14 7.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ