Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Auckland FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Oliver Lavale
Nathanael Blair
Sabit James Ngor
James Donachie
Nathan Paull
Christian Theoharous
2 - 2 Oliver Lavale
Christian Theoharous
Will Kennedy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 18 | 72% | 9 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 34 | 7.2 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 6 | 56 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 59 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 24 | Diesel Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 14 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ