Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Auckland FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs FC Macarthur hôm nay ngày 01/02/2025 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jake Hollman
Ivan Vujica
Luke Brattan
Harrison Sawyer
Dean Bosnjak
Walter Scott
Oliver Randazzo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 5 | Tommy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 7 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 25 | Neyder Moreno | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 9 | Max Andrew Mata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 7 | 20 | 7.3 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 9 | 52.94% | 4 | 0 | 28 | 7 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 39 | 7.1 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 3 | 33 | 6.5 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 3 | 42 | 6.7 | |
| 27 | Joshua Damevski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 23 | Frans Deli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ