Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Auckland FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Newcastle Jets hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Callum Timmins
Daniel Wilmering
Dane Ingham
Aleksandar Susnjar
Clayton John Taylor
Justin Vidic
Matthew Scarcella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 3 | 59 | 7.1 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 2 | 69 | 7.1 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 14 | Liam Gillion | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 44 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 54 | 7 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 19 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 4 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 7 | Eli Adams | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 22 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ