Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Auckland FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Newcastle Jets hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 09:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Will Dobson
Max Burgess
1 - 2 Lachlan Rose
Clayton John Taylor
Eli Adams
Ben Gibson
Joseph Shaughnessy
Lachlan Bayliss
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 9 | 36 | 7.2 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 68 | 54 | 79.41% | 1 | 3 | 97 | 7.8 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 6 | 69 | 49 | 71.01% | 9 | 3 | 99 | 7.8 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 37 | 8.3 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 5 | 1 | 68 | 6.6 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 10 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 6 | 78 | 7.3 | |
| 11 | Marlee Francois | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 14 | Liam Gillion | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 7 | 50% | 2 | 1 | 29 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 1 | 1 | 5 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 74 | 7.6 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 43 | 7.8 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 55 | 41 | 74.55% | 2 | 1 | 84 | 7.5 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 66 | 6.6 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 19 | Alexander Badolato | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 28 | 65.12% | 1 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 12 | 7.3 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 33 | 5.8 | |
| 42 | Maxwell Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 4 | 60 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ