Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Auckland FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Newcastle Jets hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Will Dobson
0 - 1 Lachlan Rose
Maxwell Cooper
1 - 2 Will Dobson

Maxwell Cooper
Xavier Bertoncello
Joseph Shaughnessy
Joel Bertolissio
Kota Mizunuma
Kosta Grozos
James Delianov
Christian Bracco
Will Dobson
Christian Bracco↓
Lachlan Rose Goal awarded
1 - 3 Lachlan Rose
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 4 | 16 | 6.9 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 40 | 5.9 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 32 | 100% | 0 | 1 | 37 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 22 | 7.2 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 7.4 | |
| 42 | Maxwell Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ