Auckland FC
-0.5 0.78
+0.5 1.00
1.5 1.06
u 0.64
1.80
3.48
3.55
-0.25 0.78
+0.25 0.95
1.25 1.05
u 0.75
2.3
4.75
2.38
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Sydney FC hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Sydney FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Sydney FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Victor Campuzano Bonilla
Joe Lolley
Alex Grant
Mathias Macallister
Alexandar Popovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 8 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 4 | 18 | 8 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 6 | 3 | 39 | 7.2 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 11 | Marlee Francois | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 25 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 43 | 6 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 63 | 6.2 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 9 | Victor Campuzano Bonilla | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 7 | Piero Quispe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 6 | Corey Hollman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 20 | Tiago Quintal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 24 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 44 | Akol Akon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ