Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Auckland FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke Brooke-Smith
Alex Rufer
Nathan Walker
3 - 1 Luke Brooke-Smith
Corban Piper
Marco Rojas
Luke Supyk
Isaac Hughes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 5 | Tommy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 28 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 8 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 25 | Neyder Moreno | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 1 | 38 | 8.4 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 42 | 7.3 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 9 | Max Andrew Mata | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 5 | 14 | 6.9 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 36 | 6.1 | |
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 5.7 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Hideki Ishige | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 12 | Francisco Oliveira Geraldes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 5 | Fin Conchie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 30 | Alby Kelly-Heald | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 5.8 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 3 | Corban Piper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 29 | Luke Brooke-Smith | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ