Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Auckland FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Isaac Hughes
Corban Piper
Manjrekar James
1 - 1 Alex Rufer
Alex Rufer
Ifeanyi Eze
Luke Brooke-Smith
Fin Conchie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 8 | 18 | 7.1 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 2 | 24 | 6.9 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 19 | 7.7 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 27 | 7 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 17 | 7 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 25 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 4 | Manjrekar James | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 37 | 6.2 | |
| 20 | Ramy Najjarine | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 1 | Joshua Oluwayemi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 33 | 6 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 9 | 6.2 | |
| 12 | Daniel Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ