Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Auckland FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Western Sydney hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bozhidar Kraev goalAwarded.false
1 - 1 Nicolas Milanovic
Jack Clisby
Marcus Antonsson
Juan Manuel Mata Garcia
Aydan Hammond
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 28 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 33 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 9 | Max Andrew Mata | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 13 | 7 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 11 | Marlee Francois | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 35 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 6 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 2 | Gabriel Cleur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 14 | Nicolas Milanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 2 | 34 | 7 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 7 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 4 | 21 | 6.6 | |
| 18 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ