Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Auckland FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Auckland FC vs Western Sydney hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 11:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Auckland FC vs Western Sydney tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Auckland FC vs Western Sydney hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alou Kuol
Dylan Dean Scicluna
Ruon Tongyik
Aydan Hammond
Dylan Dean Scicluna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 11 | 6.4 | |
| 6 | Louis Verstraete | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 15 | Francis De Vries | Defender | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 10 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 77 | Lachlan Brook | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 22 | Jake Brimmer | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 21 | Jesse Randall | Forward | 3 | 2 | 1 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 28 | 8.1 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 23 | Daniel Hall | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 3 | Jake Girdwood Reich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 34 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 26 | Brandon Borello | Forward | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 3 | 26 | 6.5 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 3 | Alex Gersbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 4 | Alex Bonetig | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 31 | Aidan Simmons | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 38 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ