Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Augsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs Bayern Munich hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthijs de Ligt
0 - 1 Aleksandar Pavlovic
Mathys Tel
0 - 2 Alphonso Davies
1 - 3 Harry Kane
Aleksandar Pavlovic
Leroy Sane
Thomas Muller
Eric Maxim Choupo-Moting
Lovro Zvonarek
Manuel Neuer
Raphael Guerreiro
Leon Goretzka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 52 | 36 | 69.23% | 2 | 1 | 62 | 6.17 | |
| 20 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 5.67 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 1 | 49 | 6.47 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 32 | 7 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 11 | 6.16 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 3 | 64 | 6.43 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 1 | 57 | 6.55 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 43 | 6.01 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 8.63 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 26 | 6.32 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 5.48 | |
| 22 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 0 | 56 | 6.53 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 17 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 53 | 7.48 | |
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.49 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 7.52 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 2 | 69 | 6.55 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 100 | 90 | 90% | 3 | 0 | 113 | 6.5 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 62 | 6.27 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.48 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 1 | 57 | 7.21 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 0 | 88 | 7.29 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 4 | 70 | 6.81 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 40 | 28 | 70% | 1 | 0 | 71 | 8.18 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 39 | 6.38 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 64 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ