Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Augsburg 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs Bayern Munich hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs Bayern Munich tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jamal Musiala
Thomas Muller
1 - 2 Harry Kane
Serge Gnabry
Raphael Guerreiro
Gabriel Vidovic
1 - 3 Chrislain Matsima(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.47 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 48 | 6.77 | |
| 11 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 34 | 5.45 | |
| 37 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 51 | 7.11 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 6.36 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 6.49 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 25 | 58.14% | 0 | 0 | 52 | 6.27 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 7 | 31 | 6.62 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 41 | 5.95 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 24 | 6.42 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 38 | 7.91 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 1 | 97 | 6.59 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 30 | 6.57 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 109 | 101 | 92.66% | 8 | 0 | 122 | 6.89 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 7 | 2 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 63 | 6.73 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 2 | 94 | 6.97 | |
| 16 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 81 | 74 | 91.36% | 1 | 2 | 90 | 6.81 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 3 | 90 | 6.79 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 68 | 7.06 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 47 | 7.86 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 7.24 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 24 | Gabriel Vidovic | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ