Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Augsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jarell Quansah
Christian Michel Kofane
Nathan Tella
Eliesse Ben Seghir
Edmond Tapsoba
Nathan Tella
Jarell Quansah
Claudio Echeverri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mads Giersing Valentin Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 19 | 8.28 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 35 | 6.86 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 26 | 59.09% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 46 | 8.11 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 50 | 7.09 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 5.93 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 4 | 3 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 5 | 43 | 7.95 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 56 | 7.29 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 40 | 7.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 47 | 5.88 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 106 | 100 | 94.34% | 1 | 4 | 117 | 6.44 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 29 | 6.11 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 7 | 121 | 113 | 93.39% | 11 | 0 | 142 | 7.73 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 101 | 95 | 94.06% | 1 | 7 | 114 | 6.97 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 73 | 6.28 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 55 | 6.56 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 67 | 7.04 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 46 | 6.18 | |
| 17 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 2 | 0 | 53 | 6.13 | |
| 9 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ