Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Augsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ansgar Knauff
Jean Negoce
Nnamdi Collins
Nnamdi Collins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 60 | 6.84 | |
| 11 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 0 | 67 | 6.84 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 55 | 7.79 | |
| 37 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 65 | 7.38 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 2 | 64 | 6.72 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 51 | 5.83 | |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 0 | 0 | 55 | 7.33 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.14 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 54 | 6.88 | |
| 44 | Henri Koudossou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 52 | 7.21 | |
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 9 | 0 | 50 | 7.24 | |
| 30 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 5.89 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 7 | 93 | 7.51 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 1 | 52 | 6.89 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 2 | 67 | 7.32 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 21 | 6.72 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 40 | 6.49 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.23 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 2 | 31 | 6.26 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 68 | 7.12 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 26 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ