Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Augsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs FC Koln hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ellyes Skhiri
Ellyes Skhiri Goal awarded
0 - 2 Eric Martel
Eric Martel
Kingsley Schindler
Dejan Ljubicic
1 - 3 Linton Maina
Steffen Tigges
Timo Hubers
Mathias Olesen
Jan Thielmann
Ellyes Skhiri
Luca Kilian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 30 | 6.25 | |
| 20 | Daniel Caligiuri | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 31 | 6.26 | |
| 1 | Rafal Gikiewicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 0 | 63 | 6.39 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 9 | 82 | 6.87 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 50 | 78.13% | 0 | 8 | 74 | 6.6 | |
| 17 | Noah-Joel Sarenren-Bazee | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 2 | Robert Gumny | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 2 | 30 | 6.18 | |
| 48 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 43 | 6.94 | |
| 13 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 0 | 58 | 5.78 | |
| 22 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 7 | 1 | 60 | 5.9 | |
| 34 | Nathanael Mbuku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 38 | David Colina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 32 | 6.12 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 7 | 4 | 47 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 5 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 14 | Jonas Hector | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 1 | 71 | 6.64 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 6 | 19 | 7.09 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 4 | 61 | 7.54 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 28 | 6.29 | |
| 28 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 58 | 7.73 | |
| 20 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 0 | 0 | 36 | 5.76 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 6 | 69 | 7.49 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 13 | 6.11 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 10 | 75 | 8.31 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 35 | 7.05 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 30 | 7.04 | |
| 15 | Luca Kilian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 47 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 2 | 53 | 7.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ