Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Augsburg 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Armindo Sieb
0 - 2 Jonathan Michael Burkardt
Andreas Hanche-Olsen
Nadiem Amiri

Nadiem Amiri
Aymen Barkok
1 - 3 Jonathan Michael Burkardt
Maxim Leitsch
Silvan Widmer
Karim Onisiwo
Silvan Widmer
Dominik Kohr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 74 | 63 | 85.14% | 7 | 4 | 88 | 6.85 | |
| 15 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 17 | 6.5 | |
| 11 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 50 | 40 | 80% | 10 | 1 | 77 | 6.36 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 29 | 6.04 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 9 | 0 | 82 | 7.33 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.13 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 44 | 6.13 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 35 | 34 | 97.14% | 9 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 44 | 6.21 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 7 | 1 | 52 | 6.99 | |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 1 | 1 | 78 | 6.48 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 0 | 2 | 93 | 7.09 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 26 | 6.57 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Nediljko Labrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 5.37 | |
| 44 | Henri Koudossou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Yusuf Kabadayi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 5.8 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 2 | 40 | 6.57 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 18 | 48.65% | 0 | 0 | 56 | 7.48 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 36 | 7.23 | |
| 18 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 5.02 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 34 | 6.48 | |
| 5 | Maxim Leitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.24 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 2 | 42 | 6.81 | |
| 4 | Aymen Barkok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 18 | 6.47 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 32 | 6.09 | |
| 29 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 8.56 | |
| 14 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.56 | |
| 3 | Moritz Jenz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 33 | 7.46 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 7.12 | |
| 1 | Lasse RieB | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Gabriel Vidovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ