Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Augsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kaishu Sano
Dominik Kohr
0 - 2 Dominik Kohr

Dominik Kohr
Stefan Bell
0 - 3 Paul Nebel
0 - 4 Armindo Sieb
Maxim Leitsch
Silvan Widmer
Nelson Weiper
Nikolas Konrad Veratschnig
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 56 | 6.04 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 23 | 5.09 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 44 | 5.8 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.17 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 52 | 6.47 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 5.93 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 5.14 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 2 | 40 | 6.64 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 62 | 58 | 93.55% | 3 | 1 | 83 | 6.71 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 7.29 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 68 | 60 | 88.24% | 3 | 4 | 87 | 5.42 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 8 | 0 | 51 | 6.83 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 5.99 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 7 | 2 | 41 | 6.94 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 44 | 43 | 97.73% | 6 | 1 | 64 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.72 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 31 | 6.18 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 29 | 6.8 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 1 | 44 | 7.44 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 28 | 6.97 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 2 | 74 | 7.07 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 4 | 37 | 7.71 | |
| 5 | Maxim Leitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 2 | 72 | 7.67 | |
| 9 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.44 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 54 | 9.47 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 68 | 7.78 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 31 | 7.81 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ