Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Augsburg 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs Hamburger SV hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Capaldo
Nicolai Remberg
Rayan Philippe

Robert-Nesta Glatzel
Alexander Rossing-Lelesiit
Luka Vuskovic
Guilherme Ramos
Immanuel Pherai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 56 | 7.95 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 3 | 40 | 6.62 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 47 | 7.46 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 85 | 5.93 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 43 | 6.67 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.37 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 71 | 7.47 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 1 | 46 | 6.44 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 43 | 7.76 | |
| 26 | Elias Saad | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 1 | 58 | 6.93 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 54 | 7.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 0 | 76 | 6.83 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 22 | 14 | 63.64% | 7 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 13 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 25 | Jordan Torunarigha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 56 | 6.65 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 41 | 6.04 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 46 | 34 | 73.91% | 5 | 0 | 76 | 6.99 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 2 | 74 | 7.29 | |
| 14 | Rayan Philippe | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 23 | 5.95 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 6.88 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 67 | 6.82 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 80 | 6.3 | |
| 38 | Alexander Rossing-Lelesiit | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ