Augsburg
-0.5 0.87
+0.5 1.01
1.5 1.38
u 0.40
1.88
3.51
3.38
-0.25 0.87
+0.25 0.83
1.25 1.08
u 0.73
2.4
4.33
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs Heidenheimer hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marvin Pieringer
Sirlord Conteh
Benedikt Gimber
Budu Zivzivadze
Mathias Honsak
Adrian Beck
Budu Zivzivadze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 3 | 22 | 6.37 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 4 | 0 | 60 | 7.08 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 43 | 6.58 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 4 | 1 | 81 | 6.85 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 36 | 66.67% | 0 | 0 | 62 | 7.06 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 7 | 60 | 8.23 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 56 | 7.03 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 34 | 6.28 | |
| 21 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.39 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 44 | 6.46 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 2 | 57 | 7.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 77 | 6.27 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 5 | 81 | 6.98 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.26 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 3 | 69 | 6.32 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 11 | Budu Zivzivadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 9 | Stefan Schimmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.01 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 65 | 46 | 70.77% | 0 | 1 | 71 | 6.54 | |
| 10 | Christian Conteh | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 11 | 6.57 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 43 | 6.82 | |
| 8 | Eren Dinkci | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.12 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 54 | 6.08 | |
| 22 | Arijon Ibrahimovic | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 63 | 6.53 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 2 | 65 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ