Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Augsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs Holstein Kiel hôm nay ngày 04/05/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs Holstein Kiel tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Shuto Machino
Phil Harres
0 - 2 Alexander Bernhardsson
0 - 3 Alexander Bernhardsson
Magnus Knudsen
Fiete Arp
Marvin Schulz
Fiete Arp
Nicolai Remberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 96 | 85 | 88.54% | 1 | 2 | 109 | 6.37 | |
| 15 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 4 | 18 | 7.65 | |
| 11 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 0 | 48 | 5.71 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 39 | 6.23 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 8 | 66 | 53 | 80.3% | 13 | 0 | 111 | 7.33 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 19 | 6.66 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 1 | 2 | 77 | 6.61 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 8 | 1 | 3 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 1 | 76 | 7.32 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 10 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 67 | 6.28 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 5.71 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 26 | 6.48 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 1 | 4 | 87 | 6.26 | |
| 44 | Henri Koudossou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 6 | 0 | 45 | 6.59 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 35 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 7.63 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 21 | Dahne Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 45 | 8.53 | |
| 5 | Carl Johansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 2 | 44 | 7.13 | |
| 15 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.39 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 49 | 6.68 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.33 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.66 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 9.52 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 29 | 7.62 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 50 | 7.19 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 4 | 19 | 6.34 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 1 | 35 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ