Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Augsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs Monchengladbach hôm nay ngày 19/08/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ko Itakura
0 - 2 Tomas Cvancara
Tomas Cvancara
1 - 3 Nathan NGoumou Minpole
Florian Neuhaus
Marvin Friedrich
Robin Hack
Yvandro Borges Sanches
Grant Leon Mamedova
4 - 4 Tomas Cvancara
Rocco Reitz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 19 | 7.72 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 66 | 7.36 | |
| 11 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.62 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 54 | 6.92 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 59 | 5.99 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 29 | 6.42 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.96 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 30 | 7.09 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 28 | 5.47 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 7 | 1 | 37 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alassane Plea | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 1 | 22 | 6.87 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.72 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.66 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 25 | 5.92 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 27 | 6.42 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 5.86 | |
| 31 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 21 | 7.17 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.04 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 25 | 7.53 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 2 | 24 | 5.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ