Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Augsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs RB Leipzig hôm nay ngày 15/02/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kevin Kampl
Lois Openda
Arthur Vermeeren
Nicolas Seiwald
Yussuf Yurary Poulsen
Kosta Nedeljkovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 23 | 6.12 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 6.85 | |
| 11 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 9 | 0 | 52 | 6.54 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 39 | 7.07 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 0 | 51 | 6.93 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 47 | 6.73 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 37 | 7.01 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 44 | 6.63 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 35 | 7.16 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 24 | 6.07 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 44 | Henri Koudossou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 6.98 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 1 | 0 | 67 | 6.55 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 74 | 7.34 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 1 | 71 | 6.84 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 7 | 1 | 55 | 7.17 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 3 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 67 | 7.11 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.61 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 25 | 6.64 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 53 | 6.56 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 0 | 74 | 6.92 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ