Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Augsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs SC Freiburg hôm nay ngày 02/03/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jan-Niklas Beste
Eren Dinkci
Kiliann Sildillia
Nicolas Hofler
Michael Gregoritsch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Fredrik Jensen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.73 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 2 | 45 | 6.69 | |
| 11 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 4 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 5 | 20 | 6.61 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 21 | 6.23 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.71 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 31 | 6.42 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 2 | 27 | 6.66 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.33 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 41 | 6.69 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ