Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Augsburg vs St. Pauli, 21h30 ngày 31/01

Vòng 20
21:30 ngày 31/01/2026
Augsburg
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
St. Pauli
Địa điểm: WWK Arena
Thời tiết: Nhiều mây, -1℃~0℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.98
+0.5
0.90
O 2.25
0.89
U 2.25
0.97
1
1.98
X
3.50
2
3.95
Hiệp 1
-0.25
1.11
+0.25
0.80
O 1
1.03
U 1
0.85

Bundesliga » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs St. Pauli hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Augsburg vs St. Pauli

Augsburg Augsburg
Phút
St. Pauli St. Pauli
Marius Wolf match yellow.png
29'
32'
match pen 0 - 1 Daniel Sinani
Michael Gregoritsch 1 - 1
Kiến tạo: Alexis Claude Maurice
match goal
41'
Robin Fellhauer match yellow.png
44'
Yannik Keitel
Ra sân: Arthur Chaves
match change
46'
Michael Gregoritsch 2 - 1
Kiến tạo: Alexis Claude Maurice
match goal
59'
Anton Kade
Ra sân: Fabian Rieder
match change
60'
63'
match change Martijn Kaars
Ra sân: Daniel Sinani
63'
match change Mathias Pereira Lage
Ra sân: Ricky-Jade Jones
Noahkai Banks match yellow.png
69'
71'
match change Jackson Irvine
Ra sân: Joeru Fujita
Mads Giersing Valentin Pedersen
Ra sân: Marius Wolf
match change
77'
Cedric Zesiger
Ra sân: Elvis Rexhbecaj
match change
77'
84'
match change Abdoulie Ceesay
Ra sân: Manolis Saliakas
Samuel Essende
Ra sân: Michael Gregoritsch
match change
84'
90'
match yellow.png James Sands

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Augsburg VS St. Pauli

Augsburg Augsburg
St. Pauli St. Pauli
match ok
Giao bóng trước
12
 
Tổng cú sút
 
17
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
15
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
5
13
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
1
 
Đánh đầu
 
18
3
 
Cứu thua
 
4
8
 
Cản phá thành công
 
12
12
 
Thử thách
 
9
32
 
Long pass
 
18
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
29
 
Đánh đầu thành công
 
19
4
 
Cản sút
 
8
8
 
Rê bóng thành công
 
12
1
 
Đánh chặn
 
4
21
 
Ném biên
 
22
414
 
Số đường chuyền
 
523
78%
 
Chuyền chính xác
 
82%
94
 
Pha tấn công
 
116
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
5
 
Cơ hội lớn
 
4
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.35
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.43
0.76
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.48
1.35
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.64
1.67
 
Cú sút trúng đích
 
1.4
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
16
 
Số quả tạt chính xác
 
16
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
29
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
33
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Mads Giersing Valentin Pedersen
9
Samuel Essende
14
Yannik Keitel
30
Anton Kade
16
Cedric Zesiger
22
Nediljko Labrovic
11
Ismael Gharbi
21
Rodrigo Duarte Ribeiro
36
Mert Komur
Augsburg Augsburg 3-4-2-1
3-4-2-1 St. Pauli St. Pauli
1
Dahmen
40
Banks
31
Schlotte...
34
Chaves
27
Wolf
8
Rexhbeca...
4
Massengo
19
Fellhaue...
20
Maurice
32
Rieder
38
2
Gregorit...
22
Vasilj
15
Ando
8
Smith
3
Mets
2
Saliakas
20
Rasmusse...
6
Sands
11
Pyrka
10
Sinani
16
Fujita
26
Jones

Substitutes

7
Jackson Irvine
28
Mathias Pereira Lage
9
Abdoulie Ceesay
19
Martijn Kaars
34
Jannik Robatsch
23
Louis Oppie
21
Lars Ritzka
14
Fin Stevens
1
Ben Alexander Voll
Đội hình dự bị
Augsburg Augsburg
Mads Giersing Valentin Pedersen 3
Samuel Essende 9
Yannik Keitel 14
Anton Kade 30
Cedric Zesiger 16
Nediljko Labrovic 22
Ismael Gharbi 11
Rodrigo Duarte Ribeiro 21
Mert Komur 36
Augsburg St. Pauli
7 Jackson Irvine
28 Mathias Pereira Lage
9 Abdoulie Ceesay
19 Martijn Kaars
34 Jannik Robatsch
23 Louis Oppie
21 Lars Ritzka
14 Fin Stevens
1 Ben Alexander Voll

Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs St. Pauli

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 2
5.67 Sút trúng cầu môn 2.33
10.33 Phạm lỗi 11
5.67 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 1
39.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.8
1.3 Bàn thua 1.3
4.7 Sút trúng cầu môn 3.1
10.3 Phạm lỗi 9.7
4.5 Phạt góc 4.8
1.9 Thẻ vàng 1.1
43.7% Kiểm soát bóng 43.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Augsburg (22trận)
Chủ Khách
St. Pauli (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
6
HT-H/FT-T
2
4
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
2
1
2
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
1
2
0
HT-B/FT-B
5
1
2
2

Augsburg Augsburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
38 Michael Gregoritsch Tiền đạo cắm 5 3 0 14 5 35.71% 1 7 37 8.67
3 Mads Giersing Valentin Pedersen Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 11 6.11
27 Marius Wolf Hậu vệ cánh phải 1 1 0 17 8 47.06% 3 0 35 5.58
16 Cedric Zesiger Trung vệ 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 8 6.23
20 Alexis Claude Maurice Tiền vệ công 2 0 3 25 21 84% 4 0 47 8.17
8 Elvis Rexhbecaj Tiền vệ trụ 0 0 1 15 11 73.33% 2 2 24 6.23
1 Finn Dahmen Thủ môn 0 0 0 53 45 84.91% 0 0 56 6.57
31 Keven Schlotterbeck Trung vệ 0 0 1 65 57 87.69% 0 6 85 7.56
4 Han-Noah Massengo Tiền vệ trụ 0 0 1 38 31 81.58% 2 5 60 7.11
9 Samuel Essende Tiền đạo cắm 1 0 0 5 3 60% 1 1 11 6.02
14 Yannik Keitel Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 9 75% 0 2 17 6.55
32 Fabian Rieder Tiền vệ công 1 0 0 13 8 61.54% 2 0 21 6.1
34 Arthur Chaves Trung vệ 0 0 1 41 36 87.8% 0 2 51 7.3
30 Anton Kade Tiền vệ phải 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 10 5.97
19 Robin Fellhauer Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 44 31 70.45% 1 1 71 6.38
40 Noahkai Banks Trung vệ 1 1 0 50 44 88% 0 2 63 6.88

St. Pauli St. Pauli
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Karol Mets Trung vệ 0 0 0 84 77 91.67% 0 4 102 6.99
7 Jackson Irvine Tiền vệ trụ 2 1 0 18 13 72.22% 1 2 22 6.43
8 Eric Smith Trung vệ 1 0 1 79 70 88.61% 5 2 101 6.61
2 Manolis Saliakas Hậu vệ cánh phải 2 0 1 29 17 58.62% 1 0 51 6.95
20 Matias Rasmussen Tiền vệ trụ 1 0 0 41 36 87.8% 1 2 55 6.38
10 Daniel Sinani Tiền vệ công 3 2 1 21 15 71.43% 2 0 36 6.52
28 Mathias Pereira Lage Cánh trái 0 0 0 5 5 100% 1 0 11 5.94
6 James Sands Tiền vệ phòng ngự 3 0 0 60 46 76.67% 1 3 80 6.35
19 Martijn Kaars Tiền đạo cắm 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 9 5.93
16 Joeru Fujita Tiền vệ trụ 1 0 1 33 20 60.61% 1 0 51 6.77
22 Nikola Vasilj Thủ môn 0 0 0 42 35 83.33% 0 0 49 6.75
11 Arkadiusz Pyrka Hậu vệ cánh phải 1 0 2 34 26 76.47% 0 2 61 6.69
26 Ricky-Jade Jones Tiền đạo cắm 2 1 2 9 5 55.56% 1 0 17 6.21
15 Tomoya Ando Trung vệ 0 0 1 59 55 93.22% 2 4 79 7.05
9 Abdoulie Ceesay Tiền đạo cắm 1 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.17

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ