Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Augsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 10/11/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pavel Kaderabek
Marius Bulter
Haris Tabakovic
Adam Hlozek
Tim Drexler
Valentin Gendrey
Kevin Akpoguma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 70 | 7.66 | |
| 3 | Mads Giersing Valentin Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 15 | Steve Mounie | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 11 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 6 | 2 | 51 | 7.14 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 1 | 57 | 6.69 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 29 | 6.59 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 4 | 62 | 7.24 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | 3 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 44 | 6.49 | ||
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 5 | 0 | 51 | 6.86 | |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 5 | 0 | 64 | 6.64 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 3 | 76 | 7.35 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 3 | 71 | 7.56 | |
| 22 | Nediljko Labrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 37 | 7.08 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 43 | 7.02 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 47 | 37 | 78.72% | 2 | 1 | 63 | 6.73 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 3 | 53 | 6.6 | |
| 26 | Haris Tabakovic | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 2 | 18 | 6.34 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 94 | 7.57 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 63 | 86.3% | 1 | 1 | 89 | 6.87 | |
| 21 | Marius Bulter | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 2 | 18 | 6.02 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 16 | 6.45 | |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 6.78 | |
| 19 | David Jurasek | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 4 | 0 | 47 | 6.27 | |
| 16 | Anton Stach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 2 | 0 | 85 | 7.04 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 3 | 86 | 7.35 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 6 | 0 | 75 | 6.79 | |
| 17 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 38 | 6.58 | |
| 4 | Tim Drexler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ