Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Augsburg vs Union Berlin, 02h30 ngày 16/01

Vòng 17
02:30 ngày 16/01/2026
Augsburg
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Union Berlin 1
Địa điểm: WWK Arena
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.09
+0.25
0.81
O 2.25
0.81
U 2.25
0.93
1
2.40
X
3.20
2
2.90
Hiệp 1
+0
0.66
-0
1.25
O 1
1.07
U 1
0.77

Bundesliga » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs Union Berlin hôm nay ngày 16/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Augsburg vs Union Berlin

Augsburg Augsburg
Phút
Union Berlin Union Berlin
Alexis Claude Maurice 1 - 0 match goal
45'
Kristijan Jakic match yellow.png
53'
Han-Noah Massengo
Ra sân: Elvis Rexhbecaj
match change
63'
64'
match change Andrej Ilic
Ra sân: Oliver Burke
64'
match change Aljoscha Kemlein
Ra sân: Andras Schafer
64'
match change Livan Burcu
Ra sân: Ilyas Ansah
Marius Wolf
Ra sân: Dimitris Giannoulis
match change
75'
Mert Komur
Ra sân: Anton Kade
match change
75'
82'
match change Marin Ljubicic
Ra sân: Diogo Leite
82'
match change Alex Kral
Ra sân: Khedira Rani
Samuel Essende
Ra sân: Michael Gregoritsch
match change
83'
Fabian Rieder
Ra sân: Alexis Claude Maurice
match change
83'
89'
match red Derrick Kohn
90'
match goal 1 - 1 Marin Ljubicic
Kiến tạo: Andrej Ilic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Augsburg VS Union Berlin

Augsburg Augsburg
Union Berlin Union Berlin
Giao bóng trước
match ok
9
 
Tổng cú sút
 
16
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
18
3
 
Phạt góc
 
3
18
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
0
 
Thẻ đỏ
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
35
 
Đánh đầu
 
43
1
 
Cứu thua
 
4
10
 
Cản phá thành công
 
16
7
 
Thử thách
 
10
26
 
Long pass
 
30
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
5
5
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Dội cột/xà
 
0
18
 
Đánh đầu thành công
 
21
0
 
Cản sút
 
6
7
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
6
15
 
Ném biên
 
28
413
 
Số đường chuyền
 
453
79%
 
Chuyền chính xác
 
79%
107
 
Pha tấn công
 
98
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
0.56
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.71
0.4
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.43
0.56
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.71
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
22
 
Số quả tạt chính xác
 
20
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
33
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Han-Noah Massengo
9
Samuel Essende
27
Marius Wolf
32
Fabian Rieder
36
Mert Komur
22
Nediljko Labrovic
3
Mads Giersing Valentin Pedersen
11
Ismael Gharbi
14
Yannik Keitel
Augsburg Augsburg 3-4-2-1
3-4-2-1 Union Berlin Union Berlin
1
Dahmen
16
Zesiger
31
Schlotte...
40
Banks
13
Giannoul...
8
Rexhbeca...
17
Jakic
19
Fellhaue...
20
Maurice
30
Kade
38
Gregorit...
1
Ronnow
5
Doekhi
14
Querfeld
4
Leite
28
Trimmel
8
Rani
13
Schafer
39
Kohn
11
Jeong
10
Ansah
7
Burke

Substitutes

27
Marin Ljubicic
33
Alex Kral
6
Aljoscha Kemlein
9
Livan Burcu
23
Andrej Ilic
18
Josip Juranovic
34
Stanley NSoki
19
Janik Haberer
31
Matheo Raab
Đội hình dự bị
Augsburg Augsburg
Han-Noah Massengo 4
Samuel Essende 9
Marius Wolf 27
Fabian Rieder 32
Mert Komur 36
Nediljko Labrovic 22
Mads Giersing Valentin Pedersen 3
Ismael Gharbi 11
Yannik Keitel 14
Augsburg Union Berlin
27 Marin Ljubicic
33 Alex Kral
6 Aljoscha Kemlein
9 Livan Burcu
23 Andrej Ilic
18 Josip Juranovic
34 Stanley NSoki
19 Janik Haberer
31 Matheo Raab

Dữ liệu đội bóng:Augsburg vs Union Berlin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 2.33
5.67 Sút trúng cầu môn 3
10.33 Phạm lỗi 13
5.67 Phạt góc 8.33
2 Thẻ vàng 1
39.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.3
1.3 Bàn thua 1.9
4.7 Sút trúng cầu môn 4.1
10.3 Phạm lỗi 13
4.5 Phạt góc 5.8
1.9 Thẻ vàng 1.9
43.7% Kiểm soát bóng 46.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Augsburg (22trận)
Chủ Khách
Union Berlin (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
2
4
HT-H/FT-T
2
4
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
4
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
5
1
3
3

Augsburg Augsburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
38 Michael Gregoritsch Tiền đạo cắm 2 0 0 13 7 53.85% 0 3 24 6.61
27 Marius Wolf Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 1 50% 0 1 3 6.09
16 Cedric Zesiger Trung vệ 0 0 0 48 35 72.92% 1 2 56 6.71
13 Dimitris Giannoulis Hậu vệ cánh trái 0 0 1 18 14 77.78% 4 1 39 6.47
17 Kristijan Jakic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 29 82.86% 0 1 42 6.56
20 Alexis Claude Maurice Tiền vệ công 2 1 1 21 18 85.71% 3 0 40 8.04
8 Elvis Rexhbecaj Tiền vệ trụ 0 0 0 14 8 57.14% 0 2 28 6.3
1 Finn Dahmen Thủ môn 0 0 0 29 25 86.21% 0 0 37 6.93
31 Keven Schlotterbeck Trung vệ 1 1 0 55 50 90.91% 0 3 67 7.3
4 Han-Noah Massengo Tiền vệ trụ 0 0 0 2 1 50% 0 0 6 6.17
30 Anton Kade Tiền vệ phải 1 1 0 20 16 80% 3 1 35 6.8
19 Robin Fellhauer Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 29 23 79.31% 5 0 48 6.77
36 Mert Komur Tiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 1 0 3 6.06
40 Noahkai Banks Trung vệ 1 1 0 61 55 90.16% 0 1 76 6.83

Union Berlin Union Berlin
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Christopher Trimmel Hậu vệ cánh phải 0 0 2 36 24 66.67% 5 2 64 6.85
1 Frederik Ronnow Thủ môn 0 0 0 35 28 80% 0 1 43 6.58
8 Khedira Rani Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 17 73.91% 0 0 30 6.46
7 Oliver Burke Tiền đạo cắm 1 0 5 11 8 72.73% 1 3 20 6.85
5 Danilho Doekhi Trung vệ 2 0 0 51 45 88.24% 0 3 56 6.1
4 Diogo Leite Trung vệ 0 0 0 64 49 76.56% 0 1 76 6.45
11 Woo-Yeong Jeong Tiền vệ công 2 1 0 15 13 86.67% 1 0 26 6.48
13 Andras Schafer Tiền vệ trụ 3 0 1 22 18 81.82% 1 1 36 6.33
23 Andrej Ilic Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 5.99
39 Derrick Kohn Hậu vệ cánh trái 0 0 2 26 22 84.62% 4 0 47 6.6
14 Leopold Querfeld Trung vệ 2 0 0 74 63 85.14% 0 5 85 6.88
6 Aljoscha Kemlein Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 14 13 92.86% 0 0 14 6.12
10 Ilyas Ansah Tiền đạo cắm 2 0 1 7 7 100% 0 1 24 5.89
9 Livan Burcu Cánh trái 1 0 0 6 4 66.67% 1 0 11 6.17

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ