Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Augsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 11/05/2024 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Waldemar Anton
0 - 1 Sehrou Guirassy
Silas Wamangituka Fundu
Woo-Yeong Jeong
Woo-Yeong Jeong
Anthony Rouault
Atakan Karazor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 36 | 6.68 | |
| 20 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 40 | Tomas Koubek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 40 | 7.27 | |
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 2 | 34 | 6.16 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 5 | 26 | 6.33 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 3 | 32 | 6.27 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 5.88 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 19 | 19 | 100% | 3 | 1 | 30 | 6.59 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 29 | 6.13 | |
| 22 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 45 | 7.14 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 83 | 88.3% | 0 | 1 | 102 | 7.07 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 6 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 49 | 8.1 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 64 | 6.88 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 72 | 67 | 93.06% | 8 | 0 | 99 | 7.47 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 2 | 103 | 7.03 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 49 | 6.78 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 45 | 6.46 | |
| 10 | Woo-Yeong Jeong | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 14 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 20 | Leonidas Stergiou | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 4 | 1 | 82 | 7.02 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 102 | 95 | 93.14% | 2 | 1 | 111 | 6.96 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 54 | 6.24 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 98 | 91 | 92.86% | 0 | 0 | 113 | 7.46 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ