Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Augsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 12/01/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Deniz Undav
Jacob Bruun Larsen
0 - 1 Deniz Undav
Julian Chabot
Ramon Hendriks
Jamie Leweling
Yannik Keitel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.54 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 4 | 1 | 17 | 6.49 | |
| 2 | Robert Gumny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.52 | |
| 17 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.62 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 5.94 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 28 | 6.54 | |
| 40 | Noahkai Banks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 46 | 6.93 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 38 | 6.83 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 30 | 6.58 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 16 | 6.32 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 49 | 6.53 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 29 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ