Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Augsburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Augsburg vs Werder Bremen hôm nay ngày 04/03/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Augsburg vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Augsburg vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jens Stage
Leonardo Bittencourt
Christian Gross
Romano Schmid
Mitchell Weiser
Maximilian Philipp
Eren Dinkci
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Julian Baumgartlinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.44 | |
| 1 | Rafal Gikiewicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 2 | 69 | 7.24 | |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 60 | 7.9 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 42 | 6.32 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 4 | 42 | 7.33 | |
| 11 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 2 | Robert Gumny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 42 | 7.27 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 34 | 7.63 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 49 | 7.61 | |
| 22 | Iago Amaral Borduchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.12 | |
| 45 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.04 | |
| 7 | Dion Drena Beljo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 37 | 8.1 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 1 | 46 | 6.83 | |
| 8 | Renato De Palma Veiga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 4 | 32 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 3 | 83 | 6.01 | |
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 50 | 6.77 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 11 | 0 | 43 | 6.66 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 8 | 55 | 7.22 | |
| 3 | Anthony Jung | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 44 | 6.17 | |
| 17 | Maximilian Philipp | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 37 | 5.89 | |
| 22 | Niklas Schmidt | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 47 | 31 | 65.96% | 9 | 1 | 72 | 7.21 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.07 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 1 | 2 | 78 | 6.93 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 82 | 71 | 86.59% | 2 | 3 | 97 | 6.79 | |
| 28 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 2 | 73 | 6.67 | |
| 21 | Eren Dinkci | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ