Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Austin FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Austin FC vs Atlanta United hôm nay ngày 15/05/2025 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Austin FC vs Atlanta United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Austin FC vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ajani Fortune
Jamal Thiare
Tristan Muyumba
Ajani Fortune
Saba Lobjanidze
Edwin Mosquera
1 - 1 Jamal Thiare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 66 | 6.35 | |
| 21 | Diego Rubio Kostner | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 66 | 6.57 | |
| 14 | Besard Sabovic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 44 | 6.87 | |
| 9 | Brandon Vazquez | Forward | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 2 | 23 | 7.58 | |
| 7 | Jader Rafael Obrian | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.28 | |
| 18 | Julio Cascante | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 1 | 81 | 6.33 | |
| 23 | Zan Kolmanic | Defender | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 17 | Jon Gallagher | Forward | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 2 | 58 | 6.57 | |
| 11 | Osman Bukari | Forward | 3 | 2 | 1 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Forward | 2 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Defender | 2 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 2 | 63 | 6.6 | |
| 19 | Calvin Fodrey | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 7 | 6.05 | |
| 33 | Owen Wolff | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 22 | 22 | 100% | 10 | 0 | 36 | 7.12 | |
| 20 | Nicolas Dubersarsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 44 | 6.67 | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 40 | 6.64 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 1 | 35 | 6.29 | |
| 10 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 47 | 6.91 | |
| 44 | Luis Alfonso Abram Ugarelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 54 | 6.53 | |
| 14 | Jamal Thiare | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.87 | |
| 19 | Emmanuel Latte Lath | Forward | 1 | 0 | 3 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 4 | 9 | 6.42 | |
| 8 | Tristan Muyumba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 13 | 6.76 | |
| 2 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 42 | 6.03 | |
| 99 | Bartosz Slisz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 3 | 48 | 6.61 | |
| 70 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 24 | Noah Cobb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 67 | 6.64 | |
| 47 | Matthew Edwards | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 55 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ